D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdecagon

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

decagon

decagon
Danh từ
Số nhiều: decagons

Ý nghĩa

Danh từdecagon

A plane figure with ten straight sides and ten angles.

The architect designed the plaza in the shape of a regular decagon.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi