D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsluggishness

sluggishness

sự chậm chạp / sự trì trệ
Danh từ

sluggishness tả một trạng thái thiếu năng lượng, chậm chạp hoặc không linh hoạt, thường mang sắc thái tiêu cực khi so sánh với một tiêu chuẩn hoạt động bình thường. Trong tiếng Việt, từ này hai hướng tiếp cận chính tùy vào ngữ cảnh: một về mặt sinh /vật (sự chậm chạp) hai về mặt hệ thống/kinh tế (sự trì trệ).

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về con người hoặc thể, sluggishness gợi lên cảm giác uể oải, nặng nề, giống như khi bạn vừa thức dậy sau một giấc ngủ không sâu hoặc đang bị ốm. khác với laziness (sự lười biếng) chỗ sluggishness thường kết quả của một tình trạng sức khỏe hoặc tác động vật , chứ không phải một đặc điểm tính cách hay sự thiếu ý chí.

Trong bối cảnh kinh tế hoặc vận hành máy móc, sluggishness ám chỉ một sự vận hành không đạt hiệu suất, thiếu sự tăng trưởng hoặc phản ứng chậm trước các tác động bên ngoài. dụ, một thị trường bị coi sluggish khi các giao dịch diễn ra ít ỏi chậm chạp.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh cần phân biệt sluggishness với một số từ dễ gây nhầm lẫn:

sluggishness so với slow motion: Trong khi slow motion chỉ đơn thuần tốc độ chậm (thường dùng trong phim ảnh), sluggishness nhấn mạnh vào sự thiếu sức sống, sự ì ách kém hiệu quả.
sluggishness so với stagnation: Cả hai đều thể dịch "sự trì trệ", nhưng stagnation mang nghĩa đứng yên hoàn toàn, không bất kỳ sự chuyển động nào (như nước ao ), còn sluggishness vẫn sự chuyển động nhưng cực kỳ chậm chạp khó khăn.

Lưu ý về ngữ pháp

sluggishness một danh từ không đếm được. Khi muốn tả mức độ của sự chậm chạp hoặc trì trệ này, bạn nên sử dụng các tính từ bổ nghĩa như extreme (cực độ) hoặc chronic (mãn tính) thay cố gắng dùng số nhiều.

Đúng: extreme sluggishness (sự chậm chạp cực độ)
Sai: a sluggishness hoặc sluggishnesses

Ý nghĩa

Danh từsự chậm chạp

Trạng thái di chuyển, phản ứng hoặc vận hành chậm hơn mức bình thường hoặc mong muốn

The patient complained of general sluggishness and a lack of energy after the surgery.

Danh từsự trì trệ

Sự thiếu hoạt động, tiến triển hoặc sức sống trong một hệ thống, nền kinh tế hoặc quy trình

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi