D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwinding sheet

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

winding sheet

winding sheet
Danh từ
Số nhiều: winding sheets

Ý nghĩa

Danh từwinding sheet

A long piece of cloth, typically linen, used to wrap a dead body for burial.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi