welder
thợ hàn / máy hàn
Danh từ
Số nhiều: welders
Ý nghĩa
Danh từthợ hàn
Người có công việc là nối các mảnh kim loại lại với nhau bằng cách sử dụng nhiệt và áp suất
"The experienced welder carefully fused the steel beams of the bridge."
Người thợ hàn dày dạn kinh nghiệm đã cẩn thận gắn kết hai dầm thép lại với nhau.
Danh từmáy hàn
Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để hàn các bộ phận kim loại lại với nhau
"The factory installed a new robotic welder to increase production speed."
Nhà máy đã đầu tư một máy hàn rô-bốt mới để tăng tốc độ sản xuất.