D
Dicread
HomeDictionaryWwater-resistant

water-resistant

kháng nước
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từkháng nước

Có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước ở một mức độ nào đó, mặc dù không nhất thiết là chống nước hoàn toàn

"This watch is water-resistant up to 30 meters."

Chiếc đồng hồ này kháng nước, vì vậy bạn có thể đeo nó khi trời mưa.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error