water-resistant
water-resistant mô tả khả năng ngăn chặn nước xâm nhập vào bên trong một vật thể, nhưng mức độ bảo vệ này chỉ ở mức cơ bản. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt về mức độ giữa water-resistant và waterproof. Trong khi waterproof (chống thấm nước hoàn toàn) ngụ ý rằng vật thể có thể ngâm trong nước mà không bị rò rỉ, thì water-resistant chỉ có nghĩa là vật thể có thể chịu được những tác động nhẹ như mưa nhỏ, tia nước bắn hoặc mồ hôi.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến là sử dụng water-resistant để chỉ những thiết bị có thể lặn sâu. Điều này là không chính xác và có thể gây hiểu lầm về công năng của sản phẩm. Hãy so sánh:
water-resistant: Chống nước ở mức độ nhẹ. Ví dụ: Một chiếc áo khoác water-resistant sẽ giúp bạn không bị ướt khi gặp mưa phùn, nhưng nếu bạn đứng dưới mưa lớn trong thời gian dài, nước vẫn sẽ thấm qua.
waterproof: Chống thấm tuyệt đối. Ví dụ: Một chiếc đồng hồ waterproof có thể dùng để lặn biển.
water-repellent: Đẩy nước. Đây là cấp độ thấp nhất, thường là một lớp phủ bề mặt khiến nước vo tròn và lăn đi thay vì thấm vào vải.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi đọc thông số kỹ thuật của các thiết bị điện tử hoặc trang phục, hãy cẩn trọng với từ water-resistant. Nếu một sản phẩm được ghi là water-resistant, bạn không nên mang nó đi bơi hoặc ngâm trong nước trừ khi có hướng dẫn cụ thể về độ sâu (ví dụ: chống nước đến 30 mét).
❌ Sai: This water-resistant phone is perfect for scuba diving. (Chiếc điện thoại chống nước này hoàn hảo để lặn bình khí.)
✅ Đúng: This water-resistant phone can withstand a few splashes of water. (Chiếc điện thoại chống nước này có thể chịu được một vài tia nước bắn vào.)
Ý nghĩa
Có khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của nước ở một mức độ nào đó, mặc dù không nhất thiết là hoàn toàn không thấm nước
This watch is water-resistant up to 30 meters.
Chiếc đồng hồ này có khả năng chống nước lên đến 30 mét.