trooper
Từ trooper mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ quân sự, thực thi pháp luật cho đến mô tả tính cách con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là một "binh sĩ" mà còn hàm chứa sự bền bỉ và kỷ luật.
Ý nghĩa
Một sĩ quan cảnh sát, đặc biệt là người tuần tra trên đường cao tốc hoặc một khu vực cụ thể
The state trooper pulled the driver over for speeding.
Cảnh sát tuần tra đã yêu cầu tài xế dừng xe vì chạy quá tốc độ.
Một binh sĩ trong đơn vị kỵ binh hoặc đơn vị thiết giáp
The cavalry trooper maintained a tight grip on the reins.
Người lính kỵ binh nắm chặt dây cương.
Một người kiên trì một cách dũng cảm và bền bỉ khi đối mặt với gian khổ hoặc khó khăn
Despite the grueling schedule, she was a real trooper and never complained.
Bất chấp lịch trình dày đặc, cô ấy thực sự là một người kiên cường và không bao giờ phàn nàn.