trooper
cảnh sát kỵ binh / binh nhì / người kiên cường
Danh từ
Số nhiều: troopers
Ý nghĩa
Danh từcảnh sát kỵ binh
Một binh sĩ trong đơn vị kỵ binh hoặc một lực lượng cảnh sát cưỡi ngựa
"The state trooper pulled the driver over for speeding."
Viên cảnh sát kỵ binh điều phối giao thông tránh xa hiện trường vụ tai nạn.
Danh từbinh nhì
Một binh sĩ trong đơn vị quân đội chính quy, đặc biệt là trong Lục quân Hoa Kỳ
"The cavalry trooper maintained a tight grip on the reins."
Người lính trẻ đứng nghiêm trong suốt buổi lễ.
Danh từngười kiên cường
Một người kiên trì một cách dũng cảm và bền bỉ khi đối mặt với gian khổ hoặc khó khăn
"Despite the grueling schedule, she was a real trooper and never complained."
Mặc dù bị bệnh, cô ấy thực sự là một người kiên cường và đã hoàn thành bài thuyết trình.