snapper
cá hồng / người nóng nảy
Danh từ
Số nhiều: snappers
snapper là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sinh học, tính cách con người cho đến đồ gia dụng. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt được khi nào từ này chỉ một loài cá và khi nào nó mô tả một đặc điểm hành vi.
Ý nghĩa
Danh từcá hồng
Một loại cá giống cá vược, thường thuộc chi `Lutjanus`, nổi tiếng với thịt trắng chắc và thường có màu đỏ
We caught a huge red snapper while fishing in the Gulf.
Chúng tôi đã bắt được một con cá hồng lớn khi câu cá ở Vịnh.
Danh từngười nóng nảy
Một người hoặc vật phát ra tiếng tách, chẳng hạn như một thiết bị dùng để cài quần áo hoặc một người nói năng gay gắt
The baby is a little snapper who always gets his way.
Đứa bé là một kẻ nóng nảy, luôn muốn mọi thứ theo ý mình.