snapper
snapper là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sinh học, tính cách con người cho đến đồ gia dụng. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt được khi nào từ này chỉ một loài cá và khi nào nó mô tả một đặc điểm hành vi.
Ý nghĩa
Một loại cá giống cá vược, thường có màu đỏ, được đánh giá cao để làm thực phẩm
"The fisherman caught a huge red snapper in the gulf."
Người ngư dân đã bắt được một con cá hồng lớn ở rạn san hô.
Một người hoặc vật dễ dàng trở nên gắt gỏng, chẳng hạn như người thường xuyên mất bình tĩnh hoặc một thiết bị cơ khí chốt bằng tiếng tách
"The baby is a little snapper who always gets his way."
Anh ấy thực sự là một kẻ nóng nảy khi chưa uống cà phê buổi sáng.
Một loại khóa, chẳng hạn như cúc bấm, được dùng để nối hai mảnh vải lại với nhau
Bộ đồ liền thân của em bé có một chiếc cúc bấm ở đáy để dễ dàng thay tã.