D
Dicread
HomeDictionarySshire

shire

hạt / ngựa Shire
Danh từ
Số nhiều: shires

Ý nghĩa

Danh từhạt

Một đơn vị hành chính truyền thống tại nước Anh

"He was born in a small village in the shire of Yorkshire."

Anh ấy lớn lên trong một ngôi làng nhỏ ở hạt Yorkshire.

ngựa Shire

Một giống ngựa kéo lớn có nguồn gốc từ nước Anh, nổi tiếng về sức mạnh và kích thước

Người nông dân đã sử dụng một con ngựa Shire để kéo chiếc cày nặng băng qua cánh đồng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error