D
Dicread
HomeDictionarySshire

shire

hạt
Danh từ
Số nhiều: shires

shire là mt thut ngữ đặc thù dùng để chmt đơn vhành chính cp ht ti nước Anh, có ngun gc ttiếng Anh cổ. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "ht", nhưng cn lưu ý rng đây không phi là mt đơn vhành chính phbiếncác quc gia khác mà mang đậm tính lch svà văn hóa ca Vương quc Anh.

Ý nghĩa

Danh từhạt

Một đơn vị hành chính truyền thống tại nước Anh

He was born in a small village in the shire of Yorkshire.

Anh ấy sinh ra tại một ngôi làng nhỏ ở hạt Yorkshire.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error