D
Dicread
HomeDictionaryPpinpoint

pinpoint

xác định chính xác / tỉ mỉ / điểm chính xác
Ngoại động từTính từDanh từ
Quá khứ: pinpointedPhân từ 2: pinpointedV-ing: pinpointing

Ý nghĩa

Ngoại động từxác định chính xác
[~ something]

Nhận diện hoặc định vị một thứ gì đó với độ chính xác cao

"The technicians were able to pinpoint the exact source of the electrical leak."

Các kỹ thuật viên đã có thể xác định chính xác nguồn rò rỉ điện.

Tính từtỉ mỉ

Cực kỳ chính xác hoặc chi tiết trong từng chi tiết nhỏ

"The satellite provided pinpoint accuracy for the navigation system."

Bản báo cáo đã cung cấp một phân tích tỉ mỉ về các xu hướng thị trường.

Danh từđiểm chính xác

Một điểm hoặc vị trí rất nhỏ hoặc cực kỳ chính xác

"The distant stars appeared as mere pinpoints in the midnight sky."

Tọa độ GPS đã cung cấp một vị trí chính xác của xác con tàu bị đắm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error