D
Dicread
Trang chủTừ điểnPphytonutrient

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

phytonutrient

phytonutrient
Danh từ
Số nhiều: phytonutrients

Ý nghĩa

Danh từphytonutrient

A bioactive plant compound that provides health benefits to humans, such as antioxidants or anti-inflammatory properties, which is not considered an essential nutrient.

The diet was rich in phytonutrients found in colorful vegetables and fruits.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi