phenol
phenol
[U] Không đếm được
Số nhiều: phenols
phenol là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học, đặc trưng bởi một nhóm hydroxyl gắn trực tiếp vào vòng benzen. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được giữ nguyên là "phenol" theo danh pháp hóa học quốc tế. Người học cần lưu ý rằng phenol không chỉ là một chất đơn lẻ mà còn là tên gọi chung cho một nhóm các hợp chất (các phenol), mặc dù khi nhắc đến phenol một cách đơn độc, người ta thường ám chỉ axit carbolic (phenyl hydroxide).
Used as a mass noun to describe the chemical substance in bulk or as a reagent in a lab.
Ý nghĩa
Danh từphenol
Một hợp chất thơm kết tinh màu trắng, độc hại, được sử dụng trong sản xuất nhựa và chất dẻo
The chemist added phenol to the solution to initiate the reaction.
Nhà hóa học đã thêm phenol vào dung dịch để khởi động phản ứng.