peppermint
bạc hà cay / kẹo bạc hà
Danh từ
Số nhiều: peppermints
peppermint thường được hiểu theo hai nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh: một là chỉ loại cây bạc hà cay (Mentha x piperita) và hai là chỉ các sản phẩm có hương vị từ loại cây này, phổ biến nhất là kẹo bạc hà. Đối với người Việt, từ này thường được dịch chung là "bạc hà", nhưng cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, peppermint là một loại cụ thể, khác với spearmint (bạc hà vườn) vốn có hương vị dịu hơn và ít cay nồng hơn.
Ý nghĩa
Danh từbạc hà cay
Một loại cây bạc hà lai (Mentha x piperita) có lá thơm được dùng trong y học và nấu ăn
The garden is filled with fresh peppermint.
Khu vườn tràn ngập những cây bạc hà cay tươi.
Danh từkẹo bạc hà
Một loại kẹo hoặc đồ ngọt có hương vị tinh dầu bạc hà
He offered me a peppermint after dinner.
Anh ấy mời tôi một viên kẹo bạc hà sau bữa tối.