peppermint
bạc hà cay / kẹo bạc hà
Danh từ
Số nhiều: peppermints
Ý nghĩa
Danh từbạc hà cay
Một loại cây bạc hà lai có lá thơm, được sử dụng trong nấu ăn và y học
"The garden is filled with fresh peppermint."
Khu vườn tràn ngập hương thơm của bạc hà cay tươi.
Danh từkẹo bạc hà
Một loại kẹo có hương vị từ tinh dầu bạc hà
"He offered me a peppermint after dinner."
Anh ấy đã cho một viên kẹo bạc hà vào miệng sau bữa tối.