D
Dicread
HomeDictionaryPpeppermint

peppermint

bạc hà cay / kẹo bạc hà
Danh từ
Số nhiều: peppermints

Ý nghĩa

Danh từbạc hà cay

Một loại cây bạc hà lai có lá thơm, được sử dụng trong nấu ăn và y học

"The garden is filled with fresh peppermint."

Khu vườn tràn ngập hương thơm của bạc hà cay tươi.

Danh từkẹo bạc hà

Một loại kẹo có hương vị từ tinh dầu bạc hà

"He offered me a peppermint after dinner."

Anh ấy đã cho một viên kẹo bạc hà vào miệng sau bữa tối.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error