oblate
oblate là một thuật ngữ chuyên sâu, mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng: hình học/thiên văn học và tôn giáo. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa một khái niệm vật lý và một trạng thái tâm linh.
Ý nghĩa
Bị nén ở hai cực, tạo ra hình dạng giống như một hình cầu bị ép từ trên xuống và dưới lên
The Earth is not a perfect sphere but is actually an oblate spheroid.
Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo mà thực chất là một hình cầu dẹt.
Một người được hiến dâng cho một cộng đồng tôn giáo hoặc tu viện với tư cách là một thành viên giáo dân
The monastery welcomed a new oblate who committed to following the rule of Saint Benedict while living in the world.
Tu viện đã chào đón một tu sinh mới, người cam kết tuân theo quy tắc của Thánh Bênêđictô trong khi vẫn sống giữa đời thường.