matutinal
thuộc buổi sáng
Tính từ
So sánh hơn: more matutinalSo sánh nhất: most matutinal
matutinal là một từ mang sắc thái trang trọng và mang tính học thuật cao, dùng để mô tả những sự việc hoặc đặc điểm xảy ra vào sáng sớm. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường sử dụng từ morning đơn giản hơn. Tuy nhiên, matutinal thường xuất hiện trong các văn bản văn học, nghiên cứu sinh học (ví dụ: mô tả tập tính của động vật hoạt động vào buổi sáng) hoặc các ngữ cảnh tôn giáo và nghi lễ.
Ý nghĩa
Tính từthuộc buổi sáng
Liên quan đến hoặc xảy ra vào sáng sớm
The matutinal choir began their hymns at dawn.
Ca đoàn buổi sáng đã bắt đầu những bài thánh ca của họ lúc bình minh.