mack
/mæk/
Từ mack mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ một vật dụng chống mưa cho đến một đặc điểm tính cách trong các mối quan hệ xã hội.
Ý nghĩa
Một chiếc áo mưa, cụ thể là loại áo khoác chống thấm nước làm từ vải cao su (viết tắt của `Mackintosh`)
He put on his mack before heading out into the drizzle.
Anh ấy mặc áo mưa trước khi đi ra ngoài trong cơn mưa phùn.
Một người đàn ông rất thành công trong việc thu hút phụ nữ, thường thông qua các phương tiện lừa dối hoặc khéo mồm; một kẻ đa tình
He thinks he's some kind of mack, but most people see right through his lines.
Anh ta nghĩ mình là một kẻ đào hoa, nhưng hầu hết mọi người đều nhìn thấu những lời tán tỉnh của anh ta.
Tán tỉnh ai đó nhằm mục đích quyến rũ họ
He spent the entire party trying to mack on the new recruit.
Anh ta dành toàn bộ buổi tiệc để cố gắng tán tỉnh nhân viên mới.