impenitence
sự không hối cải
Danh từ
impenitence mang sắc thái cực kỳ nặng nề, mô tả một trạng thái tâm lý cứng nhắc, nơi một người từ chối thừa nhận sai lầm hoặc không cảm thấy hối hận về những hành động sai trái của mình. Từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng, đặc biệt là trong thần học, tôn giáo hoặc luật pháp, để chỉ sự ngoan cố, không chịu ăn năn.
Ý nghĩa
Danh từsự không hối cải
Trạng thái không cảm thấy hối tiếc hoặc ăn năn về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái của mình
His stubborn impenitence made it impossible for the priest to grant him absolution.
Sự không hối cải ngoan cố của anh ta đã khiến vị linh mục không thể ban cho anh ta sự xá tội.