D
Dicread
HomeDictionaryIideologue

ideologue

người giáo điều / nhà tư tưởng
Danh từ
Số nhiều: ideologues

Ý nghĩa

Danh từngười giáo điều

Một người tuân thủ một hệ tư tưởng cụ thể một cách không khoan nhượng, thường bất chấp các cân nhắc thực tế hoặc bằng chứng ngược lại

"The party was led by a rigid ideologue who refused to compromise on any policy."

Bữa tiệc được dẫn dắt bởi một kẻ giáo điều cứng nhắc, người từ chối thương lượng với phe đối lập.

nhà tư tưởng

Một người phát triển hoặc thúc đẩy một hệ thống ý tưởng cụ thể hoặc một lý thuyết chính trị

Đầu thế kỷ 19 đã chứng kiến sự trỗi dậy của các nhà tư tưởng với tư cách là những kiến trúc sư chuyên nghiệp cho công cuộc cải cách xã hội.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error