heathen
Ý nghĩa
Một người không thuộc về một tôn giáo được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt là người không theo Kitô giáo, Do Thái giáo hoặc Hồi giáo
"The early missionaries sought to convert the heathens of the remote islands."
Những nhà truyền giáo thời kỳ đầu đã tìm cách cải đạo những người ngoại đạo ở các hòn đảo xa xôi.
Một người bị coi là không văn minh, không có tôn giáo hoặc thiếu sự tinh tế về văn hóa
"He was treated as a complete heathen because he had never read a classic novel."
Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ dã man khi bước vào bầu không khí tinh tế của nhà hát opera.
Liên quan đến hoặc là đặc điểm của những người không theo một tôn giáo độc thần chính thống
"The tribe practiced ancient heathen rituals during the solstice."
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một vài ngôi đền ngoại đạo thờ các linh hồn thiên nhiên.
Thiếu niềm tin tôn giáo hoặc thiếu sự kiềm chế về đạo đức
Các nhà phê bình mô tả bữa tiệc như một cảnh tượng ăn chơi vô đạo.