handbasket
handbasket về cơ bản mô tả một loại giỏ xách tay nhỏ, thường được đan từ mây, tre hoặc nhựa, có tay cầm để thuận tiện cho việc di chuyển đồ vật. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "giỏ xách tay" hoặc "làn".
Sắc thái ý nghĩa và thành ngữ
Điểm quan trọng nhất mà người học tiếng Anh cần lưu ý là handbasket hiếm khi được dùng đơn độc trong giao tiếp hiện đại trừ khi đang mô tả vật dụng vật lý. Thay vào đó, nó xuất hiện phổ biến nhất trong thành ngữ go to hell in a handbasket.
Cụm từ này không mang nghĩa đen là "đi xuống địa ngục bằng một chiếc giỏ", mà là một cách nói cường điệu để chỉ một tình huống đang trở nên tồi tệ một cách nhanh chóng, không thể cứu vãn và thường là do sự cẩu thả hoặc sai lầm. Khi sử dụng cụm từ này, người nói muốn nhấn mạnh sự sụp đổ toàn diện và tốc độ nhanh chóng của sự thất bại.
Ví dụ: Nếu một công ty đang phá sản nhanh chóng do quản lý kém, bạn có thể nói: The company is going to hell in a handbasket (Công ty đang trên đà sụp đổ thảm hại).
Phân biệt với các loại túi đựng khác
Người học cần phân biệt handbasket với các từ như bag (túi) hoặc suitcase (vali). Trong khi bag là thuật ngữ chung cho mọi loại túi (có thể làm bằng vải, da, nhựa), thì handbasket nhấn mạnh vào cấu trúc cứng hoặc bán cứng (thường là đồ đan) và có tay cầm cố định.
handbasket: Giỏ xách tay (thường dùng đi chợ, hái quả).
bag: Túi xách/túi đựng (linh hoạt hơn về chất liệu).
basket: Giỏ (có thể không có tay cầm hoặc là giỏ lớn để chứa đồ cố định).
Về mặt ngữ pháp, handbasket là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong văn viết, hãy đảm bảo sử dụng mạo từ a hoặc the phù hợp trước từ này.
Used to count individual physical baskets.
Ý nghĩa
Một chiếc giỏ nhỏ có tay cầm dùng để đựng và vận chuyển đồ vật
She carried a handbasket full of fresh strawberries.
Cô ấy xách một chiếc giỏ đầy dâu tây tươi.