flaky
bong tróc / tơi xốp / không đáng tin / lẫn thẫn
Tính từ
So sánh hơn: flakierSo sánh nhất: flakiest
Ý nghĩa
Tính từbong tróc
[[]][something]
Dễ dàng bị vỡ hoặc tách ra thành những mảnh hoặc vảy nhỏ và mỏng
"The pastry was light and flaky."
Lớp sơn cũ trên tường đã khô và bị bong tróc.
Tính từtơi xốp
[[]][someone]
Có kết cấu nhẹ, phân lớp và dễ vỡ, thường được dùng để mô tả các loại bánh nướng
"I wanted to go to the concert, but my ride is too flaky to depend on."
Chiếc bánh sừng bò có lớp vỏ tơi xốp hoàn hảo.
Tính từkhông đáng tin
[[]][something]
Không đáng tin cậy hoặc có xu hướng thay đổi kế hoạch một cách bất ngờ
"The old paint on the fence had become flaky and dry."
Tôi muốn đi xem buổi hòa nhạc, nhưng người chở tôi quá không đáng tin để có thể dựa vào.
lẫn thẫn
Có dấu hiệu bất ổn về tâm thần hoặc có hành vi lập dị
Ông ấy trở nên hơi lẫn thẫn khi về già, thường xuyên quên mất mình đang ở đâu.