flaky
flaky là một tính từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc một từ duy nhất lại có thể mô tả cả kết cấu thực phẩm, tình trạng vật lý của bề mặt và đặc điểm tính cách con người.
Ý nghĩa
Bao gồm hoặc dễ vỡ thành những mảnh nhỏ, mỏng và phẳng
The pastry was light and flaky.
Món bánh ngọt này rất nhẹ và giòn xốp.
Không đáng tin cậy hoặc có xu hướng không thực hiện các cam kết hoặc lời hứa
I wanted to go to the concert, but my ride is too flaky to depend on.
Tôi muốn đi xem buổi hòa nhạc, nhưng người chở tôi quá thất thường để có thể tin tưởng.
Bị bong ra thành những vảy hoặc mảnh nhỏ, mỏng
The old paint on the fence had become flaky and dry.
Lớp sơn cũ trên hàng rào đã trở nên khô và bong tróc.