eighth
Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự phân chia chính xác và thứ tự tuần tự. Bạn sẽ thường gặp từ này nhất trong các ngữ cảnh toán học, đo lường hoặc khi sắp xếp các sự kiện một cách chặt chẽ, nhằm đánh dấu một điểm tiến triển cụ thể hoặc một mảnh nhỏ phân số của một tổng thể.
Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực âm nhạc (nốt móc đơn - eighth notes) hoặc các phép đo hệ Anh (một phần tám inch), gợi lên cảm giác về sự tỉ mỉ hoặc mức độ chi tiết cực kỳ nhỏ.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lát hoặc một miếng cụ thể (một phần tám chiếc bánh). Không đếm được khi được dùng làm vị trí thứ tự trong một dãy.
Ý nghĩa
Đứng sau thứ bảy trong một dãy trình tự
"This is the eighth time I have warned you."
Đây là lần thứ tám tôi cảnh báo bạn.
Một trong tám phần bằng nhau của một vật gì đó
"Cut the pizza into eighths."
Hãy cắt chiếc bánh pizza thành tám phần bằng nhau.