eighth
thứ tám / một phần tám
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: eighths
eighth là một từ đa năng trong tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu để chỉ vị trí thứ tự hoặc một phân số. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt rõ ràng giữa số thứ tự và số phân số, vì trong tiếng Việt, hai khái niệm này thường được diễn đạt bằng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau hoàn toàn.
Countable when referring to the specific fractional pieces of a whole (three eighths). Uncountable when used as an ordinal adjective to describe a position.
Ý nghĩa
Tính từthứ tám
Đứng sau thứ bảy trong một chuỗi
This is the eighth time I have warned you.
Đây là lần thứ tám tôi cảnh báo bạn.
Danh từmột phần tám
Một trong tám phần bằng nhau của một vật gì đó
Cut the pizza into eighths.
Hãy cắt chiếc bánh pizza thành tám phần bằng nhau.