effigy
effigy mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu lầm. Một mặt, nó có thể là một biểu tượng của sự tôn kính, nhưng mặt khác, nó lại là công cụ để thể hiện sự phẫn nộ.
Ý nghĩa
Một mô hình hoặc hình ảnh thô sơ về một người, thường được làm bằng rơm hoặc vải, dùng để đốt hoặc phá hủy như một cách biểu hiện công khai sự căm ghét hoặc phản đối
The angry crowd gathered in the square to burn an effigy of the dictator.
Đám đông giận dữ tập trung tại quảng trường để đốt hình nộm của tên độc tài.
Một tác phẩm điêu khắc hoặc hình ảnh mô phỏng một người, đặc biệt là tượng được chạm khắc bằng đá hoặc kim loại và đặt trên mộ
The medieval tomb was topped with a detailed effigy of the knight in full armor.
Ngôi mộ thời trung cổ được đặt một bức tượng chân dung chi tiết của vị hiệp sĩ trong bộ giáp đầy đủ.