D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbenefactor

benefactor

nhà hảo tâm
Danh từ
Số nhiều: benefactors

benefactor mang sắc thái tích cực, dùng để chỉ một người hào phóng cung cấp sự giúp đỡ, thường về mặt tài chính, để hỗ trợ một nhân hoặc một tổ chức đạt được mục tiêu cao đẹp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch nhà hảo tâm (khi nói về việc quyên góp cho cộng đồng, từ thiện) hoặc người bảo trợ (khi nói về việc hỗ trợ một nhân cụ thể phát triển tài năng hoặc sự nghiệp).

Phân biệt với các từ tương tự

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn benefactor với beneficiary. Hai từ này mối quan hệ đối lập về vai trò trong một giao dịch hỗ trợ:

benefactor: người cho đi, người cung cấp nguồn lực (người ban ơn).
beneficiary: người nhận được lợi ích, người thụ hưởng (người được ban ơn).

dụ: Trong một quỹ học bổng, người quyên góp tiền benefactor, còn sinh viên nhận học bổng beneficiary.

Ngoài ra, cần phân biệt benefactor với sponsor. Trong khi sponsor thường mang tính chất thương mại hoặc trao đổi ( dụ: tài trợ cho một sự kiện để quảng thương hiệu), thì benefactor nhấn mạnh vào lòng tốt, sự vị tha không mong cầu lợi ích vật chất đáp lại.

Lưu ý về cách sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng như giáo dục, nghệ thuật hoặc hoạt động nhân đạo. Khi sử dụng, hãy chú ý đến đối tượng được hỗ trợ để chọn từ dịch phù hợp:

Khi hỗ trợ một tổ chức phi lợi nhuận hoặc một dự án cộng đồng: dùng nhà hảo tâm.
Khi hỗ trợ một nghệ , học giả hoặc vận động viên: dùng người bảo trợ.

Đúng: The museum was established thanks to a generous benefactor. (Bảo tàng được thành lập nhờ vào một nhà hảo tâm hào phóng.)
Sai: Sử dụng benefactor để chỉ một người cho vay tiền với lãi suất (trong trường hợp này phải dùng lender).

Ý nghĩa

Danh từnhà hảo tâm

Người cung cấp tiền bạc hoặc sự giúp đỡ khác cho một cá nhân hoặc một mục đích nào đó

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi