igniter
bộ đánh lửa / ngòi nổ
Danh từ
Số nhiều: igniters
Ý nghĩa
Danh từbộ đánh lửa
Một thiết bị hoặc linh kiện được thiết kế để tạo ra tia lửa hoặc nhiệt ban đầu cần thiết để bắt đầu quá trình đốt cháy trong động cơ hoặc hệ thống sưởi
"The technician replaced the faulty igniter in the gas boiler."
Kỹ thuật viên đã thay thế bộ đánh lửa bị hỏng trong lò sưởi để khôi phục lại nhiệt lượng.
Danh từngòi nổ
Một người hoặc một vật khởi xướng một quá trình, phản ứng hoặc trạng thái cảm xúc, thường đóng vai trò là chất xúc tác cho một sự kiện lớn hơn
"The provocative speech acted as the igniter for the widespread protests."
Bài phát biểu đầy khiêu khích đã đóng vai trò là ngòi nổ cho các cuộc biểu tình lan rộng khắp thành phố.