crackle
crackle mô tả những âm thanh ngắn, sắc, xảy ra liên tiếp và ngắt quãng, thường gợi liên tưởng đến sự phá vỡ hoặc giải phóng năng lượng đột ngột. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lách tách" hoặc "tách tách", tùy thuộc vào nguồn phát ra âm thanh.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: âm thanh của lửa (như củi cháy) hoặc âm thanh của điện (như tiếng nhiễu trong loa, radio). Khi nói về lửa, crackle mang lại cảm giác ấm cúng hoặc sống động. Ngược lại, khi nói về thiết bị điện tử, nó thường ám chỉ sự không ổn định hoặc hỏng hóc của tín hiệu.
Một điểm đặc biệt là crackle còn được dùng như một danh từ để chỉ những vết nứt li ti trên bề mặt gốm sứ hoặc sơn (hiệu ứng rạn). Đây là một nghĩa chuyên biệt mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn với âm thanh.
Phân biệt với các từ tương tự
crackle khác với pop ở chỗ pop thường là một âm thanh đơn lẻ, lớn và đột ngột (như tiếng nổ bong bóng), trong khi crackle là một chuỗi các âm thanh nhỏ nối tiếp nhau.
crackle cũng khác với snap (tiếng rắc), vốn thường mô tả âm thanh của một vật cứng bị gãy làm đôi.
Ví dụ:
Đúng: The fire crackled in the hearth (Lửa cháy lách tách trong lò sưởi).
Sai: The balloon crackled (Bóng bay không thể "lách tách", mà phải dùng popped - nổ).
Đặc điểm ngữ pháp
crackle có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ. Khi là động từ, nó là nội động từ (không cần tân ngữ) để mô tả âm thanh, hoặc ngoại động từ khi mô tả tác động làm cho vật gì đó phát ra tiếng kêu.
SHORT_MEANINGS|lách tách|tách tách|tiếng lách tách|vết rạn
Ý nghĩa
Phát ra một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nổ lách tách
"The dry logs began to crackle in the fireplace."
Những khúc củi khô bắt đầu kêu tách tách trong lò sưởi.
Khiến cho cái gì đó phát ra một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nổ lách tách
"The heat caused the old paint to crackle across the surface."
Sức nóng đã làm lớp sơn cũ trên tường nứt ra và kêu lách tách.
Một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nổ lách tách
"The crackle of the radio static made it hard to hear the announcement."
Tiếng lách tách của lửa trại lấp đầy sự tĩnh lặng của khu rừng.
Một mạng lưới các vết nứt nhỏ trên bề mặt lớp men hoặc lớp sơn
Chiếc bình cổ có những vết rạn tuyệt đẹp trên lớp hoàn thiện.