choler
choler là một từ cổ và mang tính văn chương, dùng để chỉ sự nóng nảy hoặc một cơn giận dữ bộc phát. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "giận dữ" mà còn hàm ý một trạng thái tâm lý dễ bị kích động, nóng nảy một cách khó kiểm soát. Khi sử dụng choler, người nói thường muốn nhấn mạnh vào bản chất nóng nảy của một cá nhân hơn là một cảm xúc nhất thời.
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Cần phân biệt choler với các từ như anger hay rage. Trong khi anger là từ phổ biến nhất để chỉ sự tức giận, và rage mô tả một cơn thịnh nộ dữ dội, thì choler lại gợi lên hình ảnh về một kiểu tính cách hoặc một trạng thái sinh lý gây ra sự cáu kỉnh.
Ví dụ: Thay vì nói "He felt anger" (Anh ấy cảm thấy tức giận), việc dùng choler trong cụm từ "to lose one's choler" sẽ mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn, tương đương với việc "mất bình tĩnh" hoặc "nổi nóng".
Nguồn gốc y học cổ đại
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là choler có nguồn gốc từ lý thuyết về bốn loại dịch cơ thể trong y học cổ đại (humorism). Theo lý thuyết này, choler chính là mật vàng. Người ta tin rằng nếu một người có quá nhiều mật vàng trong cơ thể, họ sẽ trở thành người nóng nảy và hung hăng (choleric).
Vì vậy, khi gặp từ này trong các văn bản y học cổ hoặc văn học cổ điển, bạn nên dịch là "mật vàng" thay vì "sự nóng nảy" để đảm bảo tính chính xác về mặt lịch sử.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Anh hiện đại, choler hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn sử dụng nó trong một cuộc hội thoại thông thường, bạn có thể bị coi là quá trang trọng hoặc kỳ quặc. Hãy ưu tiên sử dụng các từ như irritability hoặc temper để diễn đạt sự nóng nảy trong bối cảnh hiện đại.
Đúng: He has a bad temper. (Anh ấy có tính nóng nảy.)
Văn chương/Cổ: He was full of choler. (Ông ta tràn đầy sự nóng nảy.)
Ý nghĩa
Một tính khí giận dữ hoặc một cảm giác tức giận