breathe
breathe chủ yếu mô tả hành động sinh lý cơ bản là hít vào và thở ra. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này mang nhiều sắc thái biểu cảm tùy vào ngữ cảnh, từ việc mô tả trạng thái sinh tồn cho đến việc biểu đạt cảm xúc hoặc tiết lộ thông tin.
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Khi dùng để mô tả một đặc điểm hoặc cảm xúc, breathe gợi lên hình ảnh một điều gì đó hiện hữu một cách tự nhiên và mạnh mẽ, giống như hơi thở. Ví dụ, khi nói một khuôn mặt breathes confidence, điều đó có nghĩa là sự tự tin hiện rõ mồn một, không cần lời nói.
Trong ngữ cảnh giao tiếp, breathe thường xuất hiện trong các cụm từ phủ định để nhấn mạnh việc giữ bí mật tuyệt đối. Cụm từ don't breathe a word là một cách nói phổ biến, mang nghĩa là không được hé môi hay tiết lộ bất cứ chi tiết nào cho người khác.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ giữa breathe (động từ: thở) và breath (danh từ: hơi thở). Đây là lỗi chính tả và phát âm rất phổ biến.
breathe /briːð/: hành động hít thở.
breath /breθ/: luồng không khí đi ra vào phổi.
Ngoài ra, cần phân biệt breathe với inhale (hít vào) và exhale (thở ra). Trong khi inhale và exhale mô tả các giai đoạn kỹ thuật riêng biệt của quá trình hô hấp, breathe bao hàm toàn bộ chu kỳ hít và thở.
Lưu ý về ngữ pháp
breathe là một động từ quy tắc, khi chia ở quá khứ hoặc phân từ hai sẽ thêm đuôi -d thành breathed.
Ý nghĩa
Hít không khí vào phổi rồi sau đó thở ra
"The patient began to breathe normally after the treatment."
Anh ấy dừng lại một lát để hít thở sâu.
Hít một chất hoặc mùi hương cụ thể nào đó qua mũi hoặc miệng
"She paused to breathe in the fresh mountain air."
Những người leo núi có thể hít bầu không khí trong lành của vùng núi.
Còn sống hoặc tồn tại
"He promised not to breathe a word of the plan to anyone else."
Chừng nào tôi còn thở, tôi sẽ chiến đấu cho quyền lợi của mình.
Nói ra hoặc tiết lộ một bí mật, thường được dùng trong câu phủ định
Đừng tiết lộ một lời nào về việc này cho bất cứ ai.
Phát ra hoặc tỏa ra một đặc điểm hoặc cảm xúc cụ thể
Khuôn mặt cô ấy toát lên sự tự tin và điềm tĩnh.