attendee
người tham dự
Danh từ
Số nhiều: attendees
attendee được dùng để chỉ một cá nhân có mặt tại một sự kiện có tổ chức. Từ này mang sắc thái trung lập và chuyên nghiệp, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo sự kiện hoặc thư mời.
Ý nghĩa
Danh từngười tham dự
Một người có mặt tại một sự kiện cụ thể, chẳng hạn như hội nghị, cuộc họp, đám cưới hoặc hội thảo
"The conference organizers provided welcome kits to every attendee."
Ban tổ chức hội nghị đã ngạc nhiên trước số lượng người tham dự cao trong năm nay.