airbase
airbase dùng để chỉ một cơ sở quân sự chuyên dụng cho máy bay, bao gồm đường băng, nhà chứa máy bay và các hệ thống hậu cần cần thiết. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "căn cứ không quân". Cần phân biệt rõ airbase với airport (sân bay). Trong khi airport là thuật ngữ chung cho cả các sân bay dân dụng phục vụ hành khách và vận tải thương mại, thì airbase mang tính chất quân sự nghiêm ngặt, tập trung vào mục đích tác chiến, phòng thủ và huấn luyện quân sự.
Sự khác biệt về quy mô và chức năng
Một airbase không chỉ đơn thuần là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh mà còn là một trung tâm điều phối chiến lược. Nó bao gồm các khu vực bảo mật cao, kho vũ khí và khu nhà ở cho binh sĩ. Khi dịch sang tiếng Việt, nếu ngữ cảnh là dân sự hoặc thương mại, tuyệt đối không dùng "căn cứ không quân" mà phải dùng "sân bay" hoặc "phi trường".
Đúng: The fighter jets are stationed at the airbase. (Các máy bay chiến đấu được đóng quân tại căn cứ không quân.)
Sai: I am going to the airbase to catch a flight to Hanoi. (Tôi đang đi đến căn cứ không quân để bắt chuyến bay đi Hà Nội.) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, phải dùng airport.
Lưu ý về thuật ngữ liên quan
Trong tiếng Anh, đôi khi bạn sẽ gặp thuật ngữ airfield. Mặc dù cả airbase và airfield đều có thể dịch là "sân bay" hoặc "căn cứ", nhưng airfield thường chỉ một khu vực cất hạ cánh đơn giản hơn, có thể là một dải đất bằng phẳng hoặc đường băng tạm thời, không nhất thiết phải có đầy đủ cơ sở hạ tầng quân sự đồ sộ như một airbase.
Về mặt ngữ pháp, airbase là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, người học cần chú ý chia số ít hoặc số nhiều phù hợp với chủ ngữ trong câu.
Ý nghĩa
Một cơ sở quân sự được trang bị đường băng và các tiện nghi để vận hành máy bay
The squadron returned to the airbase after the patrol.
Phi đội đã trở về căn cứ không quân sau chuyến tuần tra.