D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaddress space

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

address space

address space
Danh từ
Số nhiều: address spaces

Ý nghĩa

Danh từaddress space

The range of discrete addresses available to a processor or a specific process in a computer system.

The 64-bit architecture significantly expands the available address space compared to 32-bit systems.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi