yoke
cái ách / xiềng xích / đóng ách / kết hợp
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: yokesQuá khứ: yokedPhân từ 2: yokedV-ing: yoking
yoke mang một ý nghĩa kép, chuyển từ một công cụ vật lý cụ thể sang một khái niệm trừu tượng về sự ràng buộc. Về mặt vật lý, nó chỉ cái ách gỗ dùng trong nông nghiệp để điều khiển gia súc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, yoke thường được dùng để ám chỉ sự áp bức, gánh nặng hoặc một mối liên kết không thể tách rời.
Countable when referring to the physical wooden tool used on livestock. Uncountable when referring to the abstract state of servitude or oppression.
Ý nghĩa
Danh từcái ách
Một thanh gỗ ngang được gắn trên cổ hai con vật và nối với cày hoặc xe kéo
Danh từxiềng xích
Một biểu tượng của sự áp bức hoặc nô lệ
Ngoại động từđóng ách
[~ someone][~ something]
Nối hai thứ lại với nhau, đặc biệt là bằng một cái ách