D
Dicread
Trang chủTừ điểnVventilate

ventilate

thông gió / thở máy / thông thoáng / bộc bạch
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: ventilatedPhân từ 2: ventilatedV-ing: ventilating

ventilate mang nghĩa bản tạo ra sự lưu thông không khí. Tùy vào ngữ cảnh từ này sẽ được dịch khác nhau để phù hợp với duy ngôn ngữ của người Việt. Trong đời sống hàng ngày, thường dùng để chỉ việc làm cho một không gian trở nên thông thoáng hoặc thông gió bằng cách mở cửa sổ hoặc dùng quạt. Trong y khoa, ventilate mang nghĩa chuyên môn cho bệnh nhân thở máy để hỗ trợ hấp.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Một điểm đặc biệt người học tiếng Anh cần lưu ý nghĩa bóng của ventilate. Khi được dùng để tả cảm xúc hoặc suy nghĩ, ventilate nghĩa bộc bạch hoặc xả ra những nỗi niềm, sự bực bội. Điều này tương tự như việc "thông gió" cho tâm hồn để giảm bớt áp lực.

Khi nói về không gian: ventilate the room (thông gió cho căn phòng).
Khi nói về y tế: mechanically ventilate a patient (cho bệnh nhân thở máy).
Khi nói về cảm xúc: ventilate one's frustrations (bộc bạch những nỗi thất vọng).

Phân biệt với các từ tương tự

Người học dễ nhầm lẫn ventilate với air out. Mặc cả hai đều thể dịch làm cho thông thoáng, nhưng air out thường mang tính đời thường hơn, dùng cho các vật dụng cụ thể như chăn ga, quần áo ( dụ: air out the blankets - đem chăn ra phơi/hóng gió). Trong khi đó, ventilate mang sắc thái kỹ thuật hơn, thường gắn liền với hệ thống thông gió hoặc quy trình y tế.

Một lưu ý nhỏ về ngữ pháp: ventilate một ngoại động từ, vậy luôn cần một tân ngữ đi kèm để làm đối tượng nào đang được thông gió hoặc bộc bạch.

Ý nghĩa

Ngoại động từthông gió
[~ something]

Làm cho không khí trong lành đi vào và lưu thông trong một căn phòng hoặc tòa nhà

We need to ventilate the kitchen to get rid of the cooking smells.

Ngoại động từthở máy
[~ something]

Cho phép không khí đi vào hoặc đi qua phổi, thường sử dụng một thiết bị cơ học trong bối cảnh y tế

The patient was ventilated using a machine to ensure adequate oxygen levels.

Nội động từthông thoáng

Hít thở hoặc cho phép không khí lưu thông qua một không gian

The room does not ventilate well because there are no windows.

Ngoại động từbộc bạch
[~ something]

Bày tỏ hoặc nói ra một lời phàn nàn, ý kiến hoặc cảm xúc một cách công khai

The meeting provided an opportunity for the staff to ventilate their frustrations.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi