upstream
ngược dòng / thượng nguồn / ở giai đoạn trước
Tính từTrạng từ
upstream mang nghĩa gốc là di chuyển ngược với dòng chảy của nước, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực chuyên môn với ý nghĩa ẩn dụ về trình tự thời gian hoặc quy trình sản xuất. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa vật lý sang nghĩa kỹ thuật và kinh tế.
Ý nghĩa
Tính từngược dòng
Di chuyển hoặc nằm ở hướng ngược với dòng chảy của một con suối hoặc con sông
Trạng từngược dòng
Theo hướng ngược với dòng chảy của một con suối hoặc con sông
Tính từthượng nguồn
Xảy ra sớm hơn trong một quy trình hoặc trình tự, đặc biệt là trong chuỗi cung ứng hoặc dây chuyền sản xuất
Upstream suppliers provide the raw materials needed for manufacturing.
Trạng từở giai đoạn trước
Tại một giai đoạn sớm hơn của một quy trình hoặc trình tự
Từ liên quan
downstreamriverstreamcurrentflowsourceheadwaterspringtributarybasinwatershedbankchanneldeltaestuarymouthcascadewaterfallrapidssalmontroutmigrationspawningswimpaddlecanoekayaknavigationdrifttidesurgegradientslopeelevationaltitudesupply chainproductionextractionraw materialexplorationdrillingrefiningpetroleumoilgasreservoirpipelinelogisticsprocurementmanufacturinginputoutputprocessworkflowsequenceoriginbeginningprecursorantecedentcausalityroot causenetworkpacketuploadbandwidthserverclienttransmissionsignallatencyroutingprotocol