tributary
nhánh sông / thuộc về cống nạp
Tính từ[C] Đếm được
Số nhiều: tributaries
Từ này mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh địa lý hoặc chính trị-lịch sử. Đối với người học tiếng Việt, điều quan trọng là phải xác định đúng môi trường giao tiếp để chọn nghĩa dịch phù hợp, tránh gây nhầm lẫn giữa một hiện tượng tự nhiên và một mối quan hệ quyền lực.
Countable when referring to the individual streams that feed into a larger river system.
Ý nghĩa
Danh từnhánh sông
Một con sông hoặc dòng suối chảy vào một con sông hoặc hồ lớn hơn