D
Dicread
Trang chủTừ điểnUuntidy

untidy

bừa bãi
Tính từ
So sánh hơn: untidierSo sánh nhất: untidiest

untidy tả trạng thái thiếu ngăn nắp, bừa bãi, thường dùng để chỉ diện mạo của một không gian hoặc vẻ ngoài của một người. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với messy, vốn thường gợi lên sự hỗn loạn nghiêm trọng hoặc một tình huống khó kiểm soát. Khi dùng untidy, người nói thường ám chỉ một sự thiếu cẩn thận trong việc sắp xếp hoặc chăm sóc, thay một sự đổ vỡ hay hỗn độn hoàn toàn.

Phân biệt với các từ tương đồng

Việc lựa chọn giữa untidy, messy cluttered phụ thuộc vào mức độ bản chất của sự bừa bãi:

untidy: Tập trung vào việc thiếu sự gọn gàng. dụ, một căn phòng vài món đồ đặt sai chỗ sẽ được gọi untidy. Một người mái tóc không chải chuốt kỹ cũng được tả untidy.
messy: Mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự bừa bãi gây khó chịu hoặc mất vệ sinh. dụ, một căn bếp đầy vết dầu mỡ thức ăn thừa sẽ messy chứ không chỉ đơn thuần untidy.
cluttered: Dùng khi một không gian bị lấp đầy bởi quá nhiều đồ vật đến mức chật chội, gây cản trở. Sự khác biệt untidy nhấn mạnh vào cách sắp xếp, còn cluttered nhấn mạnh vào số lượng đồ vật.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, cả ba từ trên thường được dịch chung "bừa bãi" hoặc "không gọn gàng", nhưng người học cần lưu ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác trong tiếng Anh:

Khi nói về thói quen sinh hoạt thiếu ngăn nắp: Sử dụng untidy. dụ: He has an untidy habit of leaving clothes on the floor (Anh ấy thói quen bừa bãi để quần áo trên sàn nhà).
Khi nói về một tình huống rắc rối hoặc một mớ hỗn độn về mặt cảm xúc/công việc: Tuyệt đối không dùng untidy phải dùng messy. dụ: a messy divorce (một cuộc ly hôn đầy rắc rối).

untidy chủ yếu đóng vai trò một tính từ tả trạng thái vật . Về mặt ngữ pháp, thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc look.

Ý nghĩa

Tính từbừa bãi

Không gọn gàng hoặc không được sắp xếp ngăn nắp về diện mạo hoặc bố cục

His desk was completely untidy, covered in old papers and coffee mugs.

Ví dụ

Bàn làm việc của bạn bừa bãi đến mức tôi thậm chí không thể tìm thấy cây bút của mình.

Office

Đừng bừa bãi như vậy nữa và hãy cất quần áo đi.

The garden had become untidy after years of neglect.

Khu vườn đã trở nên bừa bãi sau nhiều năm bị bỏ bê.

He looked a bit untidy with his shirt half untucked.

Anh ấy trông hơi luộm thuộm với chiếc áo sơ mi chỉ được sơ vin một nửa.

Tôi không thể làm việc trong một môi trường bừa bãi như thế này.

Business

Why is your room always so untidy?

Tại sao phòng của con lúc nào cũng bừa bãi như vậy?

School Life

The detective noticed the untidy state of the living room.

Thám tử nhận thấy tình trạng bừa bãi của phòng khách.

Detective

My handwriting is a bit untidy when I am in a rush.

Chữ viết của tôi hơi cẩu thả mỗi khi tôi đang vội.

School Life

Thư viện cũ rất quyến rũ nhưng hơi bừa bãi.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi