D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunsaturated

unsaturated

chưa bão hòa / không bão hòa
Tính từ

unsaturated một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực khác nhau hóa học dung dịch hóa học hữu . Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng phải phân biệt ngữ cảnh để dịch chính xác, trong tiếng Việt, hai khái niệm này cách diễn đạt khác nhau cùng chung một gốc từ tiếng Anh.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong hóa học dung dịch, unsaturated tả trạng thái của một dung môi khi vẫn còn khả năng hòa tan thêm chất tan. Trong trường hợp này, từ này được dịch "chưa bão hòa". dụ, nếu bạn cho thêm đường vào nước đường vẫn tiếp tục tan, thì dung dịch đó unsaturated.

Ngược lại, trong hóa học hữu , đặc biệt khi nói về chất béo hoặc axit béo, unsaturated dùng để chỉ cấu trúc phân tử chứa ít nhất một liên kết đôi giữa các nguyên tử carbon. Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ chính xác trong tiếng Việt "không bão hòa". Đây điểm mấu chốt để phân biệt giữa chất béo bão hòa (saturated fats) chất béo không bão hòa (unsaturated fats).

Lưu ý về cách dùng nhầm lẫn thường gặp

Một sai lầm phổ biến của người học sử dụng từ unsaturated để tả cảm giác "không thỏa mãn" hoặc "thiếu hụt" trong đời sống hàng ngày. Cần lưu ý rằng unsaturated gần như chỉ được dùng trong văn phong khoa học kỹ thuật. Để diễn đạt sự không thỏa mãn hoặc thiếu hụt trong giao tiếp thông thường, hãy sử dụng các từ như unsatisfied hoặc insufficient.

I feel unsaturated with my current job. (Sai ngữ cảnh)
I feel unsatisfied with my current job. (Đúng: Tôi cảm thấy không hài lòng với công việc hiện tại)

Đặc điểm ngữ pháp

unsaturated đóng vai trò một tính từ. Khi sử dụng, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa ( dụ: unsaturated solution - dung dịch chưa bão hòa, unsaturated fats - chất béo không bão hòa) hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.

Ý nghĩa

Tính từchưa bão hòa

Chứa ít hơn lượng tối đa của một chất có thể hòa tan trong một dung môi

The solution remained unsaturated even after adding more salt.

Tính từkhông bão hòa

Ám chỉ một loại chất béo hoặc dầu chứa một hoặc nhiều liên kết đôi trong chuỗi carbon

Olive oil is a common source of unsaturated fats.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi