D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunderstudy

understudy

diễn viên dự bị / học vai dự bị
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: understudiesQuá khứ: understudiedPhân từ 2: understudiedV-ing: understudying

understudy mang sắc thái đặc thù trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt kịch nói opera. Từ này không chỉ đơn thuần một "người thay thế" nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng. Một understudy phải học thuộc lòng toàn bộ kịch bản, lời thoại động tác của diễn viên chính để thể bước lên sân khấu ngay lập tức không làm gián đoạn buổi diễn. Điều này khác với stand-in (người đóng thế trong điện ảnh, thường chỉ đứng vị trí để điều chỉnh ánh sáng/góc máy) hoặc stunt double (diễn viên đóng thế cho các cảnh nguy hiểm).

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "diễn viên dự bị" để dịch understudy. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng understudy không phải người ngồi chờ một cách thụ động. Khi được dùng như một động từ, understudy tả hành động học tập, quan sát rèn luyện để nắm vững vai diễn của người khác.

dụ đúng: She is understudying the lead role ( ấy đang học vai dự bị cho vai chính).
dụ sai: Sử dụng understudy cho các vị trí dự bị trong thể thao (trong trường hợp đó, hãy dùng substitute hoặc bench player).

Lưu ý về cách sử dụng

Khi sử dụng từ này, hãy phân biệt giữa danh từ (chỉ người) động từ (chỉ hành động học vai). Trong môi trường chuyên nghiệp, việc một understudy được lên sân khấu biểu diễn thường được coi một hội lớn để chứng minh năng lực, vậy từ này mang hàm ý về sự sẵn sàng năng lực thích ứng cao.

Diễn viên dự bị: The understudy stepped in at the last minute (Diễn viên dự bị đã thay thế vào phút chót).
Học vai dự bị: He spent weeks understudying the protagonist (Anh ấy đã dành nhiều tuần để học vai dự bị cho nhân vật chính).

Ý nghĩa

Danh từdiễn viên dự bị

Một người học một vai trong vở kịch hoặc vở opera để thay thế diễn viên chính nếu họ không thể biểu diễn

The understudy stepped in when the lead actor fell ill.

Ngoại động từhọc vai dự bị
[~ someone]

Học một vai diễn hoặc một tập hợp các nhiệm vụ để có thể thay thế người khác khi cần thiết

She spent three months understudying the lead soprano.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi