unbalanced
phiến diện / mất cân bằng tâm lý / mất thăng bằng / không cân bằng
Tính từ
So sánh hơn: more unbalancedSo sánh nhất: most unbalanced
unbalanced mô tả trạng thái thiếu sự cân bằng, nhưng sắc thái ý nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ sự mất thăng bằng về vật lý hoặc sự phân bổ không đều về số lượng, giá trị. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả con người hoặc quan điểm, nó mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu khách quan hoặc bất ổn về tâm lý.
Ý nghĩa
Tính từphiến diện
Không giữ hoặc không thể hiện một tỷ lệ cân bằng; không cân xứng
Tính từmất cân bằng tâm lý
Không ổn định về mặt tinh thần hoặc bị rối loạn về mặt cảm xúc
Tính từmất thăng bằng
Không ở trong trạng thái cân bằng hoặc ổn định về mặt vật lý
Tính từkhông cân bằng
Không có trọng lượng, lực hoặc giá trị bằng nhau ở các phía đối diện
The chemical reaction was triggered by an unbalanced electrical charge.