D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdisproportionate

disproportionate

không tương xứng / mất cân đối
Tính từ
So sánh hơn: more disproportionateSo sánh nhất: most disproportionate

disproportionate được sử dụng để tả một sự mất cân bằng rệt giữa hai hoặc nhiều yếu tố khi so sánh với nhau. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch "không tương xứng" hoặc "mất cân đối". Điểm mấu chốt của từ này nhấn mạnh vào sự chênh lệch quá mức, khiến cho một bên trở nên quá lớn hoặc quá nhỏ một cách bất hợp so với bên còn lại.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về kích thước, hình dáng hoặc tỷ lệ vật , disproportionate mang nghĩa "mất cân đối". dụ, một bộ phận thể quá lớn so với tổng thể sẽ được coi disproportionate. Trong trường hợp này, tả một sự sai lệch về mặt thị giác hoặc cấu trúc.

Khi nói về mức độ, giá trị, hoặc hệ quả của một hành động, từ này mang nghĩa "không tương xứng". Đây cách dùng phổ biến trong các văn bản pháp , chính trị hoặc tranh luận hội để chỉ ra rằng một phản ứng hoặc hình phạt quá nặng (hoặc quá nhẹ) so với nguyên nhân gây ra .

dụ về sự mất cân đối vật : a disproportionate head (một cái đầu mất cân đối).
dụ về sự không tương xứng trong giá trị: a disproportionate amount of time (một lượng thời gian không tương xứng/quá nhiều thời gian).

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt disproportionate với unequal. Trong khi unequal đơn thuần chỉ sự không bằng nhau ( thể chỉ chênh lệch một chút), thì disproportionate nhấn mạnh vào sự chênh lệch cực đoan thiếu tính hợp .

Một điểm lưu ý quan trọng cho người Việt tránh nhầm lẫn giữa việc "không bằng nhau" "không tương xứng". Nếu bạn muốn nói về một sự bất công hoặc một kết quả phi , hãy dùng disproportionate thay unequal để làm nổi bật tính chất "quá mức" của sự việc.

Đặc điểm ngữ pháp

disproportionate một tính từ. thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như completely hoặc entirely để nhấn mạnh thêm sự mất cân bằng. Khi muốn chuyển sang dạng trạng từ, ta sử dụng disproportionately để tả cách thức một sự việc diễn ra không tương xứng với thực tế.

Ý nghĩa

Tính từkhông tương xứng

Quá lớn hoặc quá nhỏ khi so sánh với một thứ khác

The punishment was disproportionate to the crime.

Tính từmất cân đối

Không đúng tỷ lệ hoặc không cân bằng về kích thước, hình dáng hoặc số lượng

He has a disproportionate head for his body.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi