D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtrespasser

trespasser

kẻ xâm nhập / kẻ phạm tội
Danh từ
Số nhiều: trespassers

trespasser mang sắc thái nhấn mạnh vào việc vi phạm ranh giới, ranh giới vật hay ranh giới về đạo đức. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ này được dùng để chỉ một kẻ xâm nhập vào tài sản riêng không được phép. Điều quan trọng cần lưu ý trespasser không nhất thiết phải ý định xấu hay muốn trộm cắp; chỉ cần hành động bước qua ranh giới trái phép đã đủ để định nghĩa một người trespasser.

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn trespasser với một số từ khác nghĩa tương đương trong tiếng Việt như sau:

intruder: Cả hai đều thể dịch "kẻ xâm nhập", nhưng intruder thường gợi cảm giác về một sự đột nhập mật, bất ngờ thường đi kèm với mục đích xấu hoặc gây nguy hiểm. Trong khi đó, trespasser tập trung vào khía cạnh pháp của việc vi phạm quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản.
burglar: Khác với trespasser, một burglar (kẻ trộm) xâm nhập vào một tòa nhà với mục đích cụ thể để lấy cắp tài sản. Một trespasser thể chỉ đơn giản đi lạc hoặc bước vào khu vườn của người khác.

dụ:
Đúng: The sign warned that any trespasser would be prosecuted (Biển báo cảnh báo rằng bất kỳ kẻ xâm nhập nào cũng sẽ bị truy tố) - Nhấn mạnh vào việc vi phạm pháp luật về quyền sở hữu.
Đúng: The security guard caught the intruder in the vault (Nhân viên bảo vệ đã bắt được kẻ xâm nhập trong hầm chứa) - Nhấn mạnh vào sự đột nhập trái phép vào khu vực nhạy cảm.

Sắc thái mở rộng lưu ý sử dụng

Ngoài nghĩa vật , trespasser còn được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ kẻ phạm tội, người vi phạm các chuẩn mực hành xử hoặc xâm phạm quyền lợi của người khác. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc thần học.

Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong các văn bản pháp hoặc biển báo, từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc cảnh báo nghiêm ngặt để khẳng định quyền sở hữu tuyệt đối của chủ tài sản đối với khu vực đó.

Ý nghĩa

Danh từkẻ xâm nhập

Người đi vào một vùng đất, tòa nhà hoặc tài sản mà không có sự cho phép của chủ sở hữu

The security guard escorted the trespasser off the premises.

Danh từkẻ phạm tội

Người phạm một sai lầm về đạo đức, tôn giáo hoặc vi phạm một ranh giới xã hội

In some theological contexts, the term refers to any individual who has sinned against another.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi