eviction
sự trục xuất / sự phế truất
Danh từ
Số nhiều: evictions
eviction mang sắc thái cưỡng chế và thường gắn liền với các thủ tục pháp lý hoặc quyền lực áp đặt. Trong bối cảnh bất động sản, từ này không đơn thuần là việc "chuyển đi" mà là một hành động pháp lý nghiêm ngặt khi chủ nhà buộc người thuê phải rời khỏi nơi ở, thường do vi phạm hợp đồng hoặc nợ tiền thuê.
Ý nghĩa
Danh từsự trục xuất
Quá trình pháp lý mà chủ nhà dùng để buộc người thuê nhà phải rời khỏi bất động sản thuê