subtract
subtract chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh toán học và tài chính để chỉ hành động lấy đi một giá trị từ một giá trị khác. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "trừ" hoặc "khấu trừ".
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về các phép tính số học cơ bản, subtract mang nghĩa là "trừ". Đây là hành động tìm hiệu số giữa hai con số. Ví dụ, cụm từ subtract 5 from 20 nghĩa là lấy 20 trừ đi 5. Người học cần đặc biệt lưu ý cấu trúc subtract A from B vì nó yêu cầu lấy B trừ đi A, tránh nhầm lẫn thứ tự các con số khi dịch sang tiếng Việt.
Trong lĩnh vực kinh tế, kế toán hoặc quản lý nhân sự, subtract thường mang nghĩa là "khấu trừ". Lúc này, nó không chỉ đơn thuần là một phép tính mà là việc loại bỏ một khoản chi phí, thuế hoặc phí dịch vụ ra khỏi một tổng số tiền. Một ví dụ điển hình là subtract processing fees from the final payment nghĩa là khấu trừ phí xử lý từ khoản thanh toán cuối cùng.
Phân biệt với các từ tương đương
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa subtract và deduct. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "khấu trừ", nhưng subtract mang tính chất toán học thuần túy hơn, tập trung vào hành động tính toán để tìm kết quả. Trong khi đó, deduct thường được dùng trong các văn bản pháp lý, thuế hoặc hợp đồng lao động, tập trung vào quyền lợi hoặc nghĩa vụ tài chính khi một khoản tiền bị giảm đi, chẳng hạn như trong cụm từ tax deduction (khấu trừ thuế).
Lưu ý về ngữ phápsubtract là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ cái gì bị lấy đi và lấy đi từ đâu. Cấu trúc phổ biến nhất là subtract something from something.
Ý nghĩa
Lấy đi một số hoặc một lượng từ một số khác để tìm ra hiệu số