stub
mẩu / cuống vé / gốc cây / bài viết sơ khai / vấp ngón chân / dập tắt
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: stubsQuá khứ: stubbedPhân từ 2: stubbedV-ing: stubbing
Từ stub mang ý nghĩa cốt lõi là một phần nhỏ còn sót lại sau khi phần chính của một vật đã bị tách ra, sử dụng hết hoặc bị phá hủy. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được dịch sang tiếng Việt với những thuật ngữ hoàn toàn khác nhau, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học.
Ý nghĩa
Danh từmẩu
Phần ngắn còn lại của một vật sau khi phần chính đã được sử dụng, bị xé bỏ hoặc bị gãy
Danh từcuống vé
Một mảnh nhỏ của vé hoặc phiếu thu được giữ lại để làm bằng chứng cho một giao dịch hoặc việc vào cửa
Danh từgốc cây
Một đoạn gỗ ngắn và dày hoặc phần còn lại nhỏ của một thân cây
Danh từbài viết sơ khai
Một đoạn viết ngắn, chưa hoàn chỉnh hoặc một mục nhập ngắn gọn trong cơ sở dữ liệu hoặc trang wiki
Ngoại động từvấp ngón chân
[~ something]
Vô tình va ngón chân vào một vật nào đó