D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsplatter

splatter

văng tung tóe / bắn tung tóe / vết bắn
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: splattersQuá khứ: splatteredPhân từ 2: splatteredV-ing: splattering

splatter tả hành động một chất lỏng bị bắn ra ngoài tạo thành những đốm nhỏ, không đều trên một bề mặt. Điểm đặc trưng của từ này sự ngẫu nhiên thiếu kiểm soát, thường gợi lên hình ảnh những giọt chất lỏng văng tung tóe một cách hỗn loạn. So với splash, vốn chỉ hành động chất lỏng văng lên khi va chạm (như khi nhảy xuống hồ bơi), splatter nhấn mạnh vào kết quả để lại trên bề mặtnhững vết bắn nhỏ rải rác.

Sự khác biệt về sắc thái

Trong khi splash thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, splatter thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây khó chịu, liên quan đến sự bừa bãi hoặc mất vệ sinh. dụ, bạn sẽ dùng splatter khi nói về dầu mỡ văng tung tóe trong bếp hoặc bùn bắn tung tóe lên quần áo, thay dùng splash.

The oil splashed on the wall. (Câu này không sai nhưng không tả những vết đốm nhỏ rải rác).
The oil splattered on the wall. ( tả chính xác những vết mỡ bắn trên tường).

Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ này thể đóng vai trò cả động từ danh từ. Khi động từ, diễn tả hành động làm bắn một chất lỏng. Khi danh từ, chỉ chính những vết bắn đó.

Động từ: Dùng để tả quá trình chất lỏng phân tán. dụ: Paint splattered everywhere (Sơn văng tung tóe khắp nơi).
Danh từ: Dùng để chỉ dấu vết để lại. dụ: a splatter of mud (một vết bùn bắn).

Một lưu ý nhỏ cho người học tiếng Việt không nên nhầm lẫn splatter với các từ chỉ sự tràn hay đổ (như spill). spill hành động làm đổ chất lỏng ra khỏi vật chứa, còn splatter khi chất lỏng đó văng ra thành nhiều giọt nhỏ lên một bề mặt khác.

Ý nghĩa

Ngoại động từvăng tung tóe
[~ something]

Làm bắn một chất lỏng, đặc biệt là thành những giọt nhỏ, không đều lên một bề mặt

The children splattered paint all over the canvas.

Nội động từbắn tung tóe
[~ across/over something]

Bắn hoặc phân tán thành những giọt nhỏ trên một bề mặt

Danh từvết bắn

Một đốm hoặc mảng chất lỏng bị bắn không đều lên một bề mặt

There was a splatter of grease on the kitchen wall.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi