spatter
bắn tung tóe / bắn tí tách / vết bắn
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: spattersQuá khứ: spatteredPhân từ 2: spatteredV-ing: spattering
spatter mô tả hành động một chất lỏng bị bắn ra thành nhiều giọt nhỏ và phân tán trên một bề mặt. Điểm đặc trưng của từ này là nhấn mạnh vào kết quả của sự va chạm hoặc tác động mạnh, tạo ra những vết bẩn hoặc dấu vết không đồng đều. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "bắn tung tóe" (khi nói về sự hỗn loạn, diện rộng) hoặc "bắn tí tách" (khi nói về những giọt nhỏ, nhịp điệu nhẹ hơn).
Ý nghĩa
Ngoại động từbắn tung tóe
[~ something]
Làm bắn một chất lỏng thành những giọt nhỏ lên một bề mặt
Nội động từbắn tí tách
[~ over something]
Bắn hoặc phân tán thành những giọt nhỏ
Rain spattered against the windowpane throughout the night.