D
Dicread
Trang chủTừ điểnSscum

scum

váng bẩn / cặn bã
Danh từ

scum mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa đen liên quan đến vật một nghĩa bóng mang tính miệt thị nặng nề. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai đối tượng.

Ý nghĩa

Danh từváng bẩn

Một lớp tạp chất hoặc bọt hình thành trên bề mặt của một chất lỏng

The pond was covered in a thick layer of green scum.

Danh từcặn bã

Một người bị coi là đáng khinh bỉ, vô đạo đức hoặc vô giá trị

The criminals were described as the scum of the earth.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi