lather
bọt xà phòng / trạng thái kích động / phết bọt / sủi bọt
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: lathersQuá khứ: latheredPhân từ 2: latheredV-ing: lathering
lather chủ yếu được sử dụng để mô tả lớp bọt trắng, dày tạo ra khi xà phòng hoặc chất tẩy rửa tương tác với nước và không khí. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bọt xà phòng" hoặc "sủi bọt". Điểm đặc trưng của lather là sự đậm đặc và độ mịn, khác với foam (bọt) vốn có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bọt bia, bọt biển hoặc bọt của các phản ứng hóa học.
Ý nghĩa
Danh từbọt xà phòng
Một khối bong bóng màu trắng sủi bọt được tạo ra khi trộn xà phòng hoặc chất tẩy rửa với nước
Danh từtrạng thái kích động
Một trạng thái cực kỳ bồn chồn, lo lắng hoặc phấn khích, thường được dùng để nói về một con ngựa
Ngoại động từphết bọt
[~ something]
Phủ một hỗn hợp sủi bọt từ xà phòng và nước lên cái gì đó