scoff
chế nhạo / ăn ngấu nghiến
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: scoffedPhân từ 2: scoffedV-ing: scoffing
scoff là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến thái độ khinh miệt và một liên quan đến hành động ăn uống. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.
Ý nghĩa
Nội động từchế nhạo
[~ at someone/something]
Nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh bỉ hoặc giễu cợt