deride
chế nhạo
Ngoại động từ
Quá khứ: deridedPhân từ 2: deridedV-ing: deriding
deride mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là trêu chọc mà là hành động chế nhạo với mục đích làm nhục hoặc hạ thấp giá trị của đối tượng. Từ này gợi lên một thái độ kiêu ngạo, coi thường, trong đó người nói tin rằng đối tượng bị chế nhạo là nực cười, ngu ngốc hoặc không xứng đáng được tôn trọng.