reversion
sự trở lại / sự hoàn lại quyền sở hữu / sự hồi biến
Danh từ
Số nhiều: reversions
reversion mang nghĩa cốt lõi là sự quay trở lại một trạng thái, điều kiện hoặc quyền sở hữu ban đầu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang sắc thái chuyên môn khác nhau, từ tâm lý học, luật pháp cho đến sinh học. Người học cần lưu ý rằng reversion không đơn thuần là sự quay lại về mặt vật lý (như return), mà thường nhấn mạnh vào sự thay đổi trạng thái hoặc chuyển giao quyền lợi pháp lý.
Ý nghĩa
Danh từsự trở lại
Hành động quay trở lại một trạng thái, điều kiện, thói quen hoặc niềm tin trước đó
Danh từsự hoàn lại quyền sở hữu
Việc chuyển giao pháp lý tài sản hoặc quyền sở hữu trở lại cho chủ sở hữu ban đầu hoặc người thừa kế của họ sau khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng hoặc khi hợp đồng thuê hết hạn